Kí tự Alt

|

Bảng kí tự alt đầy đủ tại Kitudacbiet.xyz, Cách viết chữ cái kiểu alt codes ký tự đặc biệt đẹp bằng tổ hợp phím alt + số chi tiết nhất.

Viết kí tự alt + số như thế nào?

  • 1. Bật NumLock (hay Num Lk, NmLK,…) bên hàng phím số bên phải. Đối với laptop dưới 15,6 inch bạn dùng thêm bàn phím rời.
  • 2. Bấm giữ phím alt rồi bấm các số tương ứng với kí tự mà bạn muốn tạo.
    Ví dụ: Bạn muốn chèn biểu tượng . Hãy bấm giữ Alt rồi nhấn phím 11 (gọi tắt là Alt + 11).

=>> Xem thêm: Bảng kí tự đặc biệt được sử dụng nhiều nhất hiện nay.

Ký tự đặc biệt alt cơ bản

Symbol Alt Codes Symbol Alt Codes Symbol Alt Codes
☺ 1 2 3
4 5 6
7 8 9
10 ♂ 11 ♀ 12
13 14 15
16 17 ↕ 18
‼ 19 20 § 21
22 23 24
25 26 27
28 29 30
31 Space 32 ! 33
34 # 35 $ 36
% 37 & 38 39
( 40 ) 41 * 42
+ 43 , 44 45
. 46 / 47 0 48
1 49 2 50 3 51
4 52 5 53 6 54
7 55 8 56 9 57
: 58 ; 59 < 60
= 61 > 62 ? 63
@ 64 A 65 B 66
C 67 D 68 E 69
F 70 G 71 H 72
I 73 J 74 K 75
L 76 M 77 N 78
O 79 P 80 Q 81
R 82 S 83 T 84
U 85 V 86 W 87
X 88 Y 89 Z 90
[ 91 \ 92 ] 93
^ 94 _ 95 ` 96
a 97 b 98 c 99
d 100 e 101 f 102
g 103 h 104 i 105
j 106 k 107 l 108
m 109 n 110 o 111
p 112 q 113 r 114
s 115 t 116 u 117
v 118 w 119 x 120
y 121 z 122 { 123
| 124 } 125 ~ 126
127 Ç 128 ü 129
é 130 â 131 ä 132
à 133 å 134 ç 135
ê 136 ë 137 è 138
ï 139 î 140 ì 141
Ä 142 Å 143 É 144
æ 145 Æ 146 ô 147
ö 148 ò 149 û 150
ù 151 ÿ 152 Ö 153
Ü 154 ¢ 155 £ 156
¥ 157 158 ƒ 159
á 160 í 161 ó 162
ú 163 ñ 164 Ñ 165
ª 166 º 167 ¿ 168
169 ¬ 170 ½ 171
¼ 172 ¡ 173 « 174
» 175 176 177
178 179 180
181 182 183
184 185 186
187 188 189
190 191 192
193 194 195
196 197 198
199 200 201
202 203 204
205 206 207
208 209 210
211 212 213
214 215 216
217 218 219
220 221 222
223 α 224 ß 225
Γ 226 π 227 Σ 228
σ 229 µ 230 τ 231
Φ 232 Θ 233 Ω 234
δ 235 236 φ 237
ε 238 239 240
± 241 242 243
244 245 ÷ 246
247 ° 248 249
· 250 251 252
² 253 254 0128
0132 0133 0134
0135 ˆ 0136 0137
Š 0138 0139 Œ 0140
0145 0146 0147
0148 0150 0151
˜ 0152 0153 š 0154
0155 œ 0156 Ÿ 0159
¨ 0168 © 0169 ® 0174
¯ 0175 ³ 0179 ´ 0180
¸ 0184 ¹ 0185 ¾ 0190

Chữ kiểu Alt (Dùng trong Microsoft Word, txt, PowerPoint…)

Symbol Alt Codes Symbol Alt Codes Symbol Alt Codes
☀ 9728 ☁ 9729 ☂ 9730
☃ 9731 ☄ 9732 9733
9734 9735 9736
☎ 9742 9743 ☑ 9745
9746 9747 ☠ 9760
9761 ☢ 9762 ☣ 9763
9764 9765 ☦ 9766
9767 9768 9769
☪ 9770 ☮ 9774 ☯ 9775
☸ 9784 9797 9798
9799 ♈ 9800 ♉ 9801
♊ 9802 ♋ 9803 ♌ 9804
♍ 9805 ♎ 9806 ♏ 9807
♐ 9808 ♑ 9809 ♒ 9810
Ώ 9811 9812 9813
9814 9815 9816
9817 9818 9819
9820 9821 9822
9823 9998 ✏ 9999
10000 10003 10005
10014 10015 ✡ 10017

Bảng chữ cái bổ sung

Symbol Alt Codes Symbol Alt Codes Symbol Alt Codes
À 0192 Á 0193 Â 0194
à 0195 ã 0227 Ā 0256
ā 0257 Ă 0258 ă 0259
Ą 0260 ą 0261 Ǎ 0461
ǎ 0462 Ǻ 0506 ǻ 0507
7840 7841 7842
7843 7844 7845
7846 7847 7848
7849 7850 7851
7852 7853 7854
7855 7856 7857
7858 7859 7860
7861 7862 7863
Ć 0262 ć 0263 Ĉ 0264
ĉ 0265 Ċ 0266 ċ 0267
Č 0268 č 0269
Ď 0270 ď 0271
đ 0273 Đ 0272
È 0200 Ê 0202 Ë 0203
Ē 0274 ē 0275 Ĕ 0276
ĕ 0277 Ė 0278 ė 0279
Ę 0280 ę 0281 Ě 0282
ě 0283 7864 7865
7866 7867 7868
7869 7870 ế 7871
7872 7873 7874
7875 7876 7877
7878 7879
Ĝ 0284 ĝ 0285 Ğ 0286
ğ 0287 Ġ 0288 ġ 0289
Ģ 0290 ģ 0291
Ĥ 0292 ĥ 0293
ħ 0295 Ħ 0294
Ì 0204 Í 0205 Î 0206
Ï 0207 Ĩ 0296 ĩ 0297
Ī 0298 ī 0299 Ĭ 0300
ĭ 0301 Į 0302 į 0303
İ 0304 ı 0305 Ǐ 0463
ǐ 0464 7880 7881
7882 7883
Ĵ 0308 ĵ 0309
Ķ 0310 ķ 0311
Ĺ 0313 ĺ 0314 Ļ 0315
ļ 0316 Ľ 0317 ľ 0318
Ŀ 0319 ŀ 0320 Ł 0321
ł 0322 8467
Ń 0323 ń 0324 Ņ 0325
ņ 0326 Ň 0327 ň 0328
ʼn 0329
Ò 0210 Ó 0211 Ô 0212
Õ 0213 õ 0245 Ø 0216
ø 0248 Ō 0332 ō 0333
Ŏ 0334 ŏ 0335 Ő 0336
ő 0337 Ơ 0416 ơ 0417
Ǒ 0465 ǒ 0466 Ǿ 0510
7884 7885 7886
7887 7888 7889
7890 7891 7892
7893 7894 7895
7896 7897 7898
7899 7900 7901
7902 7903 7904
7905 7906 7907
Ŕ 0340 ŕ 0341 Ŗ 0342
ŗ 0343 Ř 0344 ř 0345
Ś 0346 ś 0347 Ŝ 0348
ŝ 0349 Ş 0350 ş 0351
Š 0352 š 0353
Ţ 0354 ţ 0355 Ť 0356
ť 0357 Ŧ 0358 ŧ 0359
Ù 0217 Ú 0218 Û 0219
Ũ 0360 ũ 0361 Ū 0362
ū 0363 Ŭ 0364 ŭ 0365
Ů 0366 ů 0367 Ű 0368
ű 0369 Ų 0370 ų 0371
Ư 0431 ư 0432 Ǔ 0467
ǔ 0468 Ǖ 0469 ǖ 0470
Ǘ 0471 ǘ 0472 Ǚ 0473
ǚ 0474 Ǜ 0475 ǜ 0476
7908 7909 7910
7911 7912 7913
7914 7915 7916
7917 7918 7919
7920 7921
Ŵ 0372 ŵ 0373 7808
7809 7810 7811
7812 7813
Ý 0221 ý 0253 ý 0376
Ŷ 0374 ŷ 0375 7922
7923 7924 7925
7926 7927 7928
7929
Ź 0377 ź 0378 Ż 0379
ż 0380 Ž 0381 ž 0382
0/5 (0 Reviews)